Skip to main content

Thuật ngữ cốt lõi

Giải đấu tổng, chứa toàn bộ thông tin về lịch, nội dung thi đấu, VĐV và kết quả.
Từng nội dung cụ thể trong một giải, ví dụ: Đơn Nam, Đơn Nữ, Đôi Nam Nữ.
Sơ đồ nhánh đấu thể hiện các cặp đấu và tiến trình từ vòng đầu đến chung kết.
Khu dành cho BTC xem bảng đấu, điều hành trận và cập nhật tỉ số.
Khu cấu hình hiển thị trực tiếp cho livestream/TV, bao gồm link overlay và scoreboard.
Màn nhập điểm riêng cho trọng tài hoặc staff tại sân.
Lớp thông tin hiển thị đè lên video livestream (tên VĐV, tỉ số, trạng thái trận).
Màn hình bảng điểm độc lập để chiếu TV hoặc dùng trong đạo diễn livestream.
Kết quả huy chương/chung cuộc (vàng, bạc, đồng) sau khi giải hoặc nội dung kết thúc.
Đăng ký do Ban tổ chức nhập thay cho VĐV chưa đăng ký trực tiếp hoặc chưa có tài khoản Sportix.
Luồng để VĐV gắn một đăng ký guest với tài khoản Sportix thật của mình.
Màn trình chiếu bốc thăm hoặc công bố nhánh đấu cho VĐV, khán giả hoặc livestream.
Tab public chứa link livestream hoặc video replay chính thức của giải.
Thể thức đồng đội trong đó một lượt đối đầu giữa hai đội gồm nhiều trận con hoặc rubber.
Trận con trong một team tie. Kết quả nhiều rubber được dùng để xác định đội thắng chung cuộc.
Vòng tròn giữa các đội/nhóm theo cấu trúc ghép đội đặc biệt.

Nhóm trạng thái giải đấu

  • draft: Nháp, chưa công bố chính thức.
  • published: Đã công khai trang giải.
  • registration_open: Đang nhận đăng ký.
  • registration_closed: Đã khóa đăng ký.
  • in_progress: Giải đang diễn ra.
  • completed: Giải đã kết thúc.
  • cancelled: Giải đã hủy.

Trạng thái thường gặp của đăng ký/trận đấu

  • Đăng ký: pending, confirmed, rejected
  • Thanh toán: unpaid, paid
  • Trận đấu: scheduled, in_progress, completed, cancelled, walkover
Nếu bạn mới onboard team vận hành, hãy gửi trang này trước để mọi người dùng chung thuật ngữ.